0-9 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T |U | V | W | X | Y | Z
0-9
Lợi thế hơn 1 người (1-man advantage) - Khi một đội thiếu 1 cầu thủ do bị phạt.
Lợi thế hơn 2 người (2-man advantage) - Khi một đội có 2 cầu thủ phải vào khu phạt. Trong trường hợp đó, đối phương có năm cầu thủ trên sân đối đầu với ba cầu thủ của đội bị phạt.
2 đấu 1 (2-on-1) - Chỉ một pha phản công hơn người, trong đó số cầu thủ tấn công tiến vào khu tấn công nhiều hơn số hậu vệ, chẳng hạn như tình huống 2 đấu 1.
3 đấu 2 (3-on-2) - Chỉ một pha phản công hơn người xảy ra khi cầu thủ tiến vào khu tấn công và số cầu thủ tấn công của một đội đông hơn số cầu thủ phòng ngự có sẵn trong khu vực đó.
Phạt 5 phút và truất quyền thi đấu (5 and a game) - Chỉ hình phạt truất quyền thi đấu. Nhìn chung, khúc côn cầu trên băng có 2 loại hình phạt đuổi khỏi trận: thứ nhất là phạt lỗi truất quyền thi đấu và thứ hai là hình phạt truất quyền thi đấu, thường được áp dụng khi cầu thủ cố ý gây chấn thương cho đối phương.
5 đấu 3 (5-on-3) - Khi một đội có 2 cầu thủ bị đưa vào khu phạt. Khi đó, đội đối phương có 5 cầu thủ trên sân, không tính thủ môn, đối đầu với 3 cầu thủ của đội bị phạt. Còn được gọi là lợi thế hơn hai người.
5 đấu 4 (5-on-4) - Khi một đội thi đấu thiếu 1 cầu thủ do bị phạt. Còn được gọi là lợi thế hơn một người.
5 đấu 5 (5-on-5) - Trạng thái thi đấu thông thường trong một trận NHL, khi mỗi đội có 5 cầu thủ trên sân, không tính thủ môn.
A
Kiến tạo kiểu “Apple” (Apple) - Một cách gọi khác của pha kiến tạo trong khúc côn cầu trên băng. Kiến tạo là đường chuyền dành cho một cầu thủ đang ở vị trí thuận lợi để ghi bàn.
Kiến tạo (Assist) - Đường chuyền bóng dẫn trực tiếp đến bàn thắng của một cầu thủ khác.
Khu tấn công (Attacking Zone) - Khu vực có khung thành của đội đối phương.
B
Lùi về kiểm soát (Back Check) - Trong khúc côn cầu trên băng, hành động trượt ngược về khung thành đội nhà và tích cực phòng thủ trước pha lên bóng nguy hiểm của đối phương được gọi là lùi về kiểm soát.
Chuyền ngược (Back Pass) - Đường chuyền trả lại cho một đồng đội đang theo sau tình huống bóng.
Lùi về gây áp lực (Backchecking) - Hành động trượt về khu phòng ngự và gây áp lực lên đối phương khi họ kiểm soát bóng và đang tổ chức pha lên bóng nhanh.
Mặt gậy trái (Backhand) - Cú sút hoặc đường chuyền được thực hiện bằng mặt sau của lưỡi gậy.
Cú sút mặt gậy trái (Backhand shot) - Cú sút được thực hiện bằng mặt sau của lưỡi gậy. Kiểu sút này được dùng để động tác giả hoặc trong các pha thoát xuống đối mặt, loạt sút luân lưu và cú phạt đền. So với cú sút bằng mặt thuận, cú sút này kém chính xác và khó kiểm soát hơn, nhưng dễ đánh lừa thủ môn hơn.
Dội xà vào lưới (Bar Down) - Cú sút chạm mặt dưới xà ngang rồi đi thẳng vào lưới.
Trận cầu bùng nổ bàn thắng (Barnburner) - Trận đấu mà cả hai đội đều ghi rất nhiều bàn.
Kẻ quặt mắt cá (Bender) - Dạng rút gọn của “ankle bender”, một cách gọi mang tính xúc phạm dành cho cầu thủ bị quặt mắt cá khi trượt băng.
Đỉnh cao đối đầu đỉnh cao (Best-on-best) - Giải đấu quy tụ những cầu thủ có trình độ cao nhất có thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh các giải quốc tế dành cho nam có sự góp mặt của cầu thủ chuyên nghiệp và được tổ chức vào thời điểm không xung đột với lịch thi đấu của các giải vô địch.
Vòng trượt lớn (The Big Skate) - Thực hiện những vòng đổi hướng rộng khi trượt băng, thay vì dừng mạnh rồi xuất phát theo hướng ngược lại.
Bánh quy (Biscuit) - Tiếng lóng chỉ bóng khúc côn cầu.
Bánh quy vào giỏ (Biscuit in the basket) - Khi một cầu thủ ghi bàn, người ta nói rằng anh ta đã đưa “bánh quy vào giỏ”.
Chuyền không nhìn (Blind Pass) - Đường chuyền từ một cầu thủ đến đồng đội mà người chuyền không nhìn về phía người nhận bóng.
Tấm chắn tay gậy (Blocker) - Miếng đệm hình chữ nhật thuộc bộ đồ bảo hộ của thủ môn, được đeo ở bàn tay cầm gậy.
Nổ lốp (Blow a tire) - Khi một cầu thủ bất ngờ ngã xuống mặt băng mà không có lý do rõ ràng nào ngoài việc mất thăng bằng.
Các vạch xanh (Blue lines) - Hai vạch xanh đậm chia sân băng thành 3 phần, gọi là các khu vực. Hai vạch này được dùng để xác định cầu thủ có việt vị hay không. Nếu một cầu thủ tấn công vượt qua vạch để vào khu vực của đội đối phương trước khi bóng đi qua, cầu thủ đó bị coi là việt vị.
Hậu vệ vạch xanh (Blueliner) - Một cách gọi khác của hậu vệ. Tên gọi này xuất phát từ việc các hậu vệ thường đứng ở vạch xanh khi bắt đầu tình huống, thi đấu gần vạch xanh trong khu tấn công và bảo vệ vạch xanh phòng ngự trước các tiền đạo đối phương.
Đẩy đối phương vào thành sân (Boarding) - Lỗi được xác định khi một cầu thủ đẩy hoặc va chạm mạnh khiến đối phương lao vào thành sân khúc côn cầu. Lỗi này thường bị xem là lỗi nặng vì cầu thủ bị đẩy có nguy cơ chấn thương; trọng tài có quyền áp dụng hình phạt truất quyền thi đấu do hành vi sai trái hoặc hình phạt truất quyền thi đấu đối với cầu thủ phạm lỗi.
Thành sân (Boards) - Bức tường thấp bao quanh ranh giới sân băng, thường cao từ 40 đến 48 inch, tương đương 100 đến 120 cm.
Va chạm thân người (Body Check) - Pha tiếp xúc cơ thể được cầu thủ thực hiện để đánh bật đối phương hoặc tách đối phương khỏi bóng.
Dùng thân người va chạm (Body checking) - Khi cầu thủ dùng hông hoặc cơ thể đánh bật đối phương, đôi khi khiến họ va vào thành sân hoặc ngã xuống mặt băng. Hành động này không hợp lệ trong khúc côn cầu nữ.
Khu phạt (Box) - Chỉ khu phạt dành cho cầu thủ.
Giỏ bánh mì (Bread Basket) - Nếu cú sút đi thẳng vào ngực thủ môn, người ta gọi đó là cú đánh trúng “giỏ bánh mì”.
Thoát xuống đối mặt (Breakaway) - Tình huống cầu thủ kiểm soát bóng không gặp bất kỳ hậu vệ nào giữa mình và khung thành đối phương, ngoại trừ thủ môn, nhờ đó có thể tự do trượt vào và dứt điểm.
Làm đối thủ gãy mắt cá (Broke their ankles) - Khi một cầu thủ phòng ngự bị ngã sau khi bị đối phương dùng động tác giả đánh lừa trong lúc trượt lùi.
Tranh bóng kiểu “bully” (Bully) - Phương pháp bắt đầu hoặc bắt đầu lại tình huống trong các trận khúc côn cầu không chính thức hoặc “shinny”, tức trận đấu không có trọng tài. Bóng được đặt giữa 2 cầu thủ đối phương; họ gõ mặt phẳng của gậy vào nhau 3 lần rồi cùng tranh bóng.
Đâm bằng chuôi gậy (Butt-ending) - Hành động dùng phần cán gậy phía trên bàn tay cao hơn để va chạm với đối phương dưới bất kỳ hình thức nào, hoặc đâm hay cố đâm đối phương bằng phần này của gậy.
Tư thế cánh bướm (Butterfly) - Kỹ thuật cản phá của thủ môn, sử dụng các tấm đệm chân để che kín khung thành.
Bàn thắng sát còi (Buzzer beater) - Bàn thắng được ghi ngay trước khi một hiệp đấu kết thúc. Bóng phải vượt qua vạch cầu môn trước mốc 0,1 giây cuối cùng của hiệp, nếu không bàn thắng sẽ không được công nhận.
C
Chữ C (C) - Tiếng lóng chỉ đội trưởng.
Lồng bảo vệ (Cage) - Lưới kim loại gắn phía trước mũ bảo hiểm để bảo vệ khuôn mặt; từ này cũng có thể dùng để chỉ khung thành.
Đội trưởng (Captain) - Cầu thủ được đội chỉ định và được phép trao đổi với trọng tài về cách diễn giải luật trong trận đấu. Một đội thường có 1 đội trưởng và hai hoặc ba đội phó.
Găng bắt bóng (Catcher hoặc Catching glove) - Găng có lưới được thủ môn đeo ở bàn tay đối diện với tay cầm gậy. Còn gọi là “trapper”.
Màn ăn mừng (Celly) - Màn ăn mừng của cầu thủ sau khi ghi bàn.
Trung phong (Center) - Vị trí tiền đạo thường chịu trách nhiệm thực hiện các pha giao bóng và hoạt động ở khu vực giữa sân trong cả 3 khu vực.
Giữa sân băng (Center Ice) - Phần chính giữa của sân khúc côn cầu trên băng.
Cầu thủ trung tâm (Center player) - Cầu thủ thi đấu ở vị trí tiền đạo giữa sân, có trách nhiệm kiểm soát bóng và ghi bàn.
Trung phong (Centre hoặc Center) - Vị trí tiền đạo có khu vực hoạt động chính ở trung tâm sân băng.
Đường giữa sân (Centreline) - Đường thẳng nằm giữa hai đường cuối sân, thường song song với chúng và chia sân thành hai nửa bằng nhau.
Thay người khi bóng sống (Change on the fly) - Khi một cầu thủ được thay từ ghế dự bị trong lúc trận đấu vẫn đang diễn ra, không phải tại một pha giao bóng.
Lao vào va chạm (Charging) - Khi cầu thủ lấy đà bằng nhiều nhịp trượt để thực hiện pha va chạm thân người mạnh, thường nhằm vào vùng đầu hoặc cổ.
Va chạm vào đầu (Check to the head) - Pha va chạm mà điểm tiếp xúc đầu tiên là đầu của đối phương. Nếu được thực hiện từ bên hông hoặc điểm mù, hành vi này có thể bị phạt truất quyền thi đấu hoặc lỗi nặng tại NHL. Ở các giải đấu và tổ chức khác, đây có thể là lỗi nhẹ hoặc lỗi nặng, thường đi kèm án phạt tự động do hành vi sai trái hoặc truất quyền thi đấu.
Tranh chấp ngăn chặn (Checking) - Một kỹ thuật phòng ngự mà cầu thủ tìm cách cản trở đối phương đang kiểm soát bóng hoặc tách họ hoàn toàn khỏi bóng.
Va chạm từ phía sau (Checking from behind) - Hành động đánh vào đối phương từ phía sau khi họ không biết cú va chạm sắp xảy ra; đây được coi là một lỗi phạt.
Nằm vùng chờ bóng (Cherry-picking) - Chiến thuật mà một cầu thủ “nổi”, thường là tiền đạo và hiếm khi là hậu vệ vốn thường chơi như tiền đạo nhưng không còn đủ sức trượt hết chiều dài sân ở tốc độ cao, gần như chỉ đứng chờ, dành thời gian ở vị trí không tham gia tình huống hoặc lững thững trượt phía sau.
Hàm răng (Chiclets) - Chỉ răng, thường được dùng khi nói về việc một số cầu thủ bị thiếu răng.
Cà khịa (Chirp, Chirping) - Hành động chế giễu một cầu thủ khác, trọng tài hoặc cổ động viên. Chủ yếu là những lời bình luận táo bạo nhưng vô hại.
Đưa bóng khỏi khu phòng ngự (Clearing the puck) - Hành động đưa bóng ra khỏi khu phòng ngự, buộc đối phương phải lùi lại.
Đánh thấp dưới gối (Clipping) - Va chạm với cầu thủ đối phương ở vị trí dưới đầu gối; đây là một lỗi phạt.
Từ đầu sân đến cuối sân (Coast to coast) - Cơ hội ghi bàn cá nhân được khởi phát từ chính khu phòng ngự của cầu thủ.
Các lỗi phạt đồng thời (Coincidental penalties) - Khi cả hai đội cùng lúc bị phạt với số lượng lỗi bằng nhau, thường trong cùng một tình huống hoặc sự việc.
Phòng ngự Cover 1 (Cover 1) - Khi một đội giữ 1 hậu vệ ở phía sau và chơi lùi sâu để ngăn các pha thoát xuống, qua đó cho phép những hậu vệ khác thi đấu chủ động hơn.
Lao vào khung thành (Crashing the net) - Đây được xem là một chiến thuật tấn công hợp lệ. “Lao vào khung thành” nghĩa là trượt thật nhanh về phía thủ môn hoặc vùng cấm địa để đón bóng bật ra hay cố gắng làm thủ môn mất tập trung. Nói đơn giản, đó là lao mạnh về phía khung thành, không có nghĩa cầu thủ được phép va chạm với thủ môn hoặc làm khung thành bật khỏi vị trí.
Vùng cấm địa (Crease) - Khu vực mặt băng ngay phía trước khung thành, được đánh dấu bằng đường viền đỏ và phần bên trong màu xanh. Cầu thủ tấn công không được đưa bóng vào vùng cấm địa trước, dù trọng tài được yêu cầu vận dụng nhận định khi thực thi quy tắc này.
Dùng cán gậy cản người (Cross-checking) - Hành động va chạm với cầu thủ đối phương bằng cán gậy được giữ bằng cả hai tay.
Luân chuyển bóng dọc thành sân (Cycling) - Kỹ thuật tấn công đưa bóng dọc theo thành sân trong khu tấn công nhằm tạo cơ hội ghi bàn bằng cách làm hậu vệ xuống sức hoặc kéo họ rời vị trí.
D
Rê bóng kỹ thuật (Dangle) - Khi cầu thủ thực hiện liên tiếp một chuỗi động tác giả để vượt qua đối phương.
Ván thành sân (Dasher) - Thuật ngữ dùng để mô tả các tấm thành của sân khúc côn cầu, thường được làm bằng thép hoặc nhôm. Các tấm thành này còn được sử dụng như một phương án phòng ngự để đưa bóng ra khỏi khu vực đội nhà hoặc hỗ trợ thực hiện đường chuyền.
Cầu thủ phòng ngự (Defender) - Bất kỳ cầu thủ nào đảm nhiệm vai trò phòng ngự trước đợt tấn công của đối phương.
Các hậu vệ (Defensemen) - Một trong 2 cầu thủ đứng lùi sâu hơn trên sân băng so với các tiền đạo.
Khu phòng ngự (Defensive zone) - Khu vực của đội phòng ngự kéo dài từ vạch xanh đến thành cuối sân.
Động tác giả (Deke) - Động tác được cầu thủ tấn công đang kiểm soát bóng sử dụng để đánh lừa hậu vệ hoặc thủ môn. Đây thường là một động tác nhử hoặc động tác giả.
Trì hoãn trận đấu (Delay Of Game) - Lỗi nhẹ được áp dụng khi cầu thủ cố ý trì hoãn trận đấu, bằng cách đánh bóng ra khỏi sân từ khu phòng ngự của mình hoặc che bóng bằng bàn tay nắm kín. Lỗi này cũng được áp dụng khi cầu thủ sử dụng gậy không hợp lệ.
Phạt chậm (Delayed Penalty) - Hình phạt chưa khiến trận đấu dừng lại vì đội đang có lợi thế về người vẫn kiểm soát bóng. Trận đấu tiếp tục cho đến khi đội bị phạt chạm bóng. Nếu có bàn thắng trước khi trận đấu bị dừng, hình phạt sẽ được hủy bỏ.
Chuyền bỏ lại (Drop Pass) - Đường chuyền mà cầu thủ đang đưa bóng với tốc độ cao về phía khung thành đối phương đột ngột để bóng lại cho đồng đội theo sau dứt điểm hoặc tiếp tục đợt tấn công.
Đẩy bóng sâu rồi đuổi theo (Dump and chase) - Lối chơi mà một đội đánh bóng vào một trong các góc của khu tấn công rồi đuổi theo. Đây là cách chơi trái ngược với việc chủ động dẫn bóng vào khu vực.
E
Quả trứng (Egg) - Khi tỷ số cuối cùng là 0.
Dùng khuỷu tay (Elbowing) - Hành động dùng khuỷu tay hoặc cẳng tay duỗi ra để va chạm với đối phương. Hành vi này dẫn đến một án phạt.
Bàn thắng vào lưới trống (Empty net goal) - Bàn thắng được ghi khi thủ môn đội đối phương không có mặt trên sân băng.
Cầu thủ bảo kê (Enforcer) - Cầu thủ sẵn sàng đánh nhau để bảo vệ đồng đội trước những thành viên hiếu chiến của đội đối phương.
Quân số cân bằng (Even strength) - Thuật ngữ mô tả tình huống hai đội có số cầu thủ bằng nhau trên sân băng cùng một lúc, nhưng không đội nào có đủ quân số tối đa.
Cầu thủ tấn công bổ sung (Extra attacker) - Cầu thủ, thường là tiền đạo hoặc hậu vệ, vào sân thay cho thủ môn. Mục đích của sự thay đổi này là tạo lợi thế tấn công để ghi bàn.
F
Chà găng vào mặt (Face wash) - Khi một cầu thủ cố ý dùng găng khúc côn cầu chà lên mặt đối phương.
Giao bóng (Face-off) - Phương pháp bắt đầu tình huống, trong đó hai cầu thủ đối phương đối mặt nhau và cố giành quyền kiểm soát quả bóng được thả hoặc đặt giữa họ.
Chuyên gia giao bóng (Faceoff specialist) - Trung phong có kỹ năng chủ đạo là giành chiến thắng trong các pha giao bóng.
Điểm giao bóng (Faceoff spot) - Một trong 9 vòng tròn được sơn trên mặt băng, nơi các pha giao bóng thường diễn ra. Có 2 điểm trong mỗi khu tấn công hoặc phòng ngự, 2 điểm gần các góc của khu trung lập và 1 điểm ở giữa sân.
Dây giữ áo đấu (Fight strap) - Dây nằm ở mặt trong phía sau áo đấu, được luồn qua thắt lưng để áo không bị kéo trùm qua đầu cầu thủ trong lúc đánh nhau.
Đánh nhau (Fighting) - Khi hai hay nhiều cầu thủ liên tục đấm nhau, hành động đó được gọi là đánh nhau. Các cuộc đánh nhau còn được gọi là xô xát, ẩu đả, đấu quyền và vật lộn. Hành vi này dẫn đến một án phạt.
Năm đấu năm (Five on five) - Thường được gọi là đủ quân số. Đây là khi cả hai đội đều có 5 cầu thủ và 1 thủ môn trên sân băng.
Năm đấu bốn (Five on four) - Khi một đội thiếu 1 cầu thủ do bị phạt.
Năm đấu ba (Five on three) - Khi một đội có 2 cầu thủ bị đưa vào khu phạt, khiến đội đối phương có 5 cầu thủ trên sân, không tính thủ môn, đối đầu với 3 cầu thủ của đội bị phạt.
Khe số năm (Five-hole) - Khoảng trống giữa hai chân thủ môn.
Chuyền bổng (Flip Pass) - Khi cầu thủ chuyền cho đồng đội bằng cách nhấc bóng khỏi mặt băng và đưa bóng đi trên không, thường nhằm vượt qua gậy của cầu thủ đối phương.
Thủ môn hay đổ người (Flopper) - Thủ môn có xu hướng đổ người xuống mặt băng để cản bóng. Trái ngược với thủ môn kiểu “đứng thẳng”.
Mái tóc bồng bềnh (Flow) - Thuật ngữ chỉ mái tóc dài, bồng bềnh.
Gây áp lực từ tuyến đầu (Forechecking) - Việc tranh chấp trong khu tấn công nhằm giành quyền kiểm soát bóng và tạo cơ hội ghi bàn.
Các tiền đạo (Forwards) - Ba cầu thủ, thường gồm trung phong cùng tiền đạo cánh phải và cánh trái, hợp thành hàng công hoặc tuyến tiền đạo của một đội.
Giữ bóng chết (Freezing the puck) - Hành động ghìm bóng lại để không thể tiếp tục thi đấu.
Đủ quân số (Full strength) - Khi cả hai đội đều có 5 cầu thủ và 1 thủ môn trên sân băng.
G
Truất quyền thi đấu do hành vi sai trái (Game Misconduct) - Hình phạt khiến cầu thủ bị đuổi khỏi trận đấu. Vì mục đích thống kê, cầu thủ nhận hình phạt này thường bị tính mười hoặc hai mươi phút phạt.
Khoảng cách (Gap) - Khoảng trống giữa bóng và cầu thủ đối phương.
Bàn thắng kiểu “Geno” (Geno) - Chỉ bàn thắng được ghi khi bóng vượt qua vạch cầu môn phía trước lưới.
Bàn thắng hoặc khung thành (Goal) - Chỉ một lần ghi bàn, hoặc khung và khu vực mà hai đội tìm cách đưa bóng vào để ghi điểm. Bàn thắng được ghi khi bóng vượt hoàn toàn qua vạch cầu môn, nằm giữa 2 cột dọc và bên dưới xà ngang.
Vạch cầu môn (Goal Line) - Thường là các vạch đỏ chạy từ góc này sang góc kia của sân băng ở cả hai đầu sân. Các vạch này thường cách thành cuối sân 11 feet ở mỗi đầu. Vạch cầu môn đóng vai trò rất quan trọng để các trọng tài xác định bàn thắng đã được ghi hay chưa.
Khung thành (Goal cage) - Khu vực hình thang phía sau vạch cầu môn, được lưới bao phủ và có các cột tạo thành khung chữ nhật.
Vùng cấm địa trước khung thành (Goal crease) - Còn gọi là “crease”, chỉ khu vực mặt băng ngay phía trước khung thành. Khu vực này thường có phần bên trong màu xanh và đường viền đỏ.
Trọng tài bàn thắng (Goal judge) - Nhân viên ngoài sân băng có nhiệm vụ báo hiệu khi một đội ghi bàn, thường bằng cách bật đèn đỏ phía trên khung thành.
Cứu bóng trên vạch cầu môn (Goal-line save) - Khi cầu thủ dứt điểm về phía khung thành nhưng bóng chỉ chạm vạch cầu môn mà không vượt qua.
Thủ môn (Goalkeeper) - Cầu thủ bảo vệ khung thành. Còn được gọi là “goaltender”, “goalie” hoặc “netminder”.
Thủ môn (Goaltender hoặc Goalie) - Cầu thủ thi đấu trong và xung quanh khung thành, có trách nhiệm thực hiện các pha “cứu thua”, tức ngăn đội đối phương ghi bàn.
Bàn thắng vàng (Golden goal) - Một cách gọi khác của bàn thắng quyết định chiến thắng trong hiệp phụ.
Tay đấm (Goon) - Cách gọi chung dành cho một cầu thủ chuyên quấy rối hoặc cầu thủ bảo kê, tùy tình huống.
Trứng ngỗng (Goose egg) - Khi thủ môn giữ sạch lưới.
Hat-trick Gordie Howe (Gordie Howe hat trick) - Khi một cầu thủ ghi bàn, có một pha kiến tạo và tham gia đánh nhau trong cùng một trận đấu, thành tích đó được gọi là hat-trick Gordie Howe.
Bàn thắng vượt lên (Go-ahead goal) - Bàn thắng đưa một đội vươn lên dẫn trước sau khi trận đấu đang có tỷ số hòa.
Cầu thủ cần mẫn (Grinder) - Cầu thủ nổi tiếng nhờ sự chăm chỉ và khả năng tranh chấp hơn là ghi bàn. Anh ta có kỹ năng tấn công không hoàn thiện nhưng vẫn rất quý giá với đội nhờ khả năng gây áp lực bằng thể lực, đặc biệt là dọc thành sân.
Thanh ngăn hàng tạp hóa (Grocery Stick) - Cầu thủ ngồi trên ghế dự bị suốt trận giữa nhóm hậu vệ và tiền đạo, trông giống như một thanh ngăn cách hàng hóa.
Lỗi hành vi đặc biệt nghiêm trọng (Gross Misconduct) - Hình phạt tương tự lỗi truất quyền thi đấu, dành cho hành vi phi thể thao đặc biệt nghiêm trọng. Hiện nay đã lỗi thời.
H
Chém gậy (Hack) - Dùng động tác vung gậy khúc côn cầu đánh vào chân cầu thủ đối phương.
Nửa thành sân (Half wall) - Các vị trí trên mặt băng nơi những vạch ngắn phía ngoài nằm gần thành sân nhất được gọi là nửa thành sân.
Chuyền bóng bằng tay (Hand pass) - Hành động chuyền bóng bằng tay. Việc này được phép trong khu phòng ngự của một đội, nhưng không được phép ở khu trung lập và khu tấn công, ngay cả khi đường chuyền bắt đầu từ một khu vực khác.
Bị khóa chặt (Handcuffed) - Khi toàn bộ cơ hội ghi bàn đã bị thủ môn hoặc hậu vệ hóa giải.
Các vạch ngắn (Hash marks) - Những đường thẳng nằm cạnh các vòng tròn giao bóng phía trước cả hai khung thành. Chúng được dùng để sắp xếp vị trí cầu thủ khi giao bóng.
Hat-trick (Hat-trick) - Khi một cầu thủ ghi 3 bàn trong một trận đấu, thành tích đó được gọi là hat-trick; người hâm mộ sẽ tán thưởng cầu thủ bằng cách ném mũ xuống mặt băng.
Động tác giả bằng đầu (Head fake) - Nhanh chóng nghiêng đầu về một hướng, sau đó lập tức di chuyển theo hướng ngược lại để đánh lừa đối thủ phòng ngự.
Chuyền bóng lên tuyến trên (Head manning the puck) - Chuyền cho đồng đội đang di chuyển lên phía trên sân băng trước người thực hiện đường chuyền.
Húc đầu (Head-butting) - Hành vi trái luật, trong đó cầu thủ cố ý dùng đầu hoặc mũ bảo hiểm lao vào đối phương.
Không đăng ký thi đấu dù khỏe mạnh (Healthy scratch) - Cầu thủ không bị chấn thương nhưng không được đăng ký cho trận đấu vì mỗi đội chỉ được phép đăng ký hai mươi cầu thủ.
Chơi gậy cao (High Sticking) - Hành động cầu thủ đưa gậy cao hơn chiều cao vai thông thường của đối phương và để gậy tiếp xúc với họ. Nếu cầu thủ đội phòng ngự dùng gậy cao đánh bóng vào lưới đội nhà, bàn thắng vẫn được công nhận.
Gậy cao (High stick) - Cây gậy được đưa cao quá vai của cầu thủ đối phương.
Va chạm bằng hông (Hip Check) - Khi cầu thủ dùng hông đánh bật đối phương vào thành sân hoặc khiến họ ngã xuống mặt băng.
Pha va chạm (Hit) - Pha va chạm thân người khiến đối phương mất bóng.
Mũ bảo hiểm khúc côn cầu (Hockey helmet) - Trang bị được cầu thủ khúc côn cầu trên băng đội trên đầu để bảo vệ khỏi nguy cơ chấn thương do bóng, gậy, giày trượt, thành sân, cầu thủ khác và các tác nhân khác gây ra.
Hất bóng lên (Hoisting the puck) - Hành động cầu thủ dùng lưỡi gậy hất bóng lên khỏi mặt băng.
Ôm giữ người (Holding) - Hành động cản trở cầu thủ đối phương bằng cách túm giữ họ.
Giữ gậy đối phương (Holding the stick) - Hành động giật hoặc giữ gậy của đối phương.
Lợi thế sân nhà (Home-ice advantage) - Quyền thực hiện lần thay đội hình cuối cùng và có cổ động viên nhà hiện diện để tiếp sức.
Móc gậy cản người (Hooking) - Hành động cản trở cầu thủ đối phương bằng cách đặt lưỡi gậy vào cơ thể họ.
Cú đại bác (Howitzer) - Cú slapshot có tốc độ cực cao.
I
Máy làm lại mặt băng (Ice Resurfacer) - Phương tiện tái tạo mặt băng trước trận đấu và giữa các hiệp để làm phẳng, làm sạch băng, tạo điều kiện trượt tốt nhất cho cả bóng lẫn giày trượt.
Đánh bóng hết sân trái luật (Icing) - Lỗi xảy ra khi cầu thủ đánh bóng từ phía trước vạch đỏ giữa sân vượt qua vạch cầu môn đỏ của đối phương và bóng không chạm bất kỳ ai cũng như không đi vào lưới.
Vi phạm (Infraction) - Bất kỳ hành động nào của cầu thủ hoặc đội bóng vi phạm luật thi đấu.
Bàn thắng bảo hiểm (Insurance goal) - Bất kỳ bàn thắng nào được cùng một đội ghi thêm sau bàn thắng quyết định chiến thắng của trận đấu.
Cản người không bóng (Interference) - Cản trở cầu thủ đối phương không kiểm soát bóng.
Chữ thập sắt (Iron cross) - Chiến thuật được đội phòng ngự sử dụng khi chống lại thế 5 đấu 3. Hai hậu vệ, một tiền đạo và thủ môn xếp thành hình kim cương, sao cho các đường tưởng tượng nối hai hậu vệ và nối tiền đạo với thủ môn tạo thành hình chữ thập. Đây thường là chiến thuật phòng ngự rất hiệu quả, được thiết kế để hóa giải quãng thời gian chịu phạt dễ dàng nhất có thể.
J
Đồ bảo hộ nữ (Jill) - Trang bị đơn giản dùng để bảo vệ vùng xương chậu của nữ cầu thủ khúc côn cầu trên băng.
Đồ bảo hộ nam (Jock) - Trang bị đơn giản dùng để bảo vệ tinh hoàn của nam cầu thủ khúc côn cầu trên băng.
K
Cú sút bằng chân vào gậy (Kick Shot) - Cú sút không hợp lệ, trong đó cầu thủ đá vào lưỡi gậy khi bộ phận này đang giữ bóng.
Đá bóng hoặc đá đối phương (Kicking) - Thuật ngữ này có thể chỉ hành động dùng giày trượt đẩy bóng. Không được ghi bàn bằng cách đá bóng vào lưới đối phương. Thuật ngữ cũng có thể chỉ hành động đá cầu thủ đối phương, dẫn đến hình phạt truất quyền thi đấu.
Hóa giải án phạt (Killing A Penalty) - Khi một đội vượt qua quãng thời gian chịu phạt mà không để thủng lưới.
Dùng đầu gối va chạm (Kneeing) - Va chạm với đối phương bằng cách đưa đầu gối duỗi ra phía trước.
L
Tiền đạo cánh trái (Left-wing) - Phía sân mà cầu thủ thi đấu, theo truyền thống liên quan đến phía cơ thể dùng để thực hiện cú đánh; chẳng hạn, cầu thủ thuận cú đánh bên trái thường chơi ở cánh trái.
Khóa cánh trái (Left-wing lock) - Chiến thuật phòng ngự tương tự bẫy khu trung lập. Về cơ bản, ngay khi quyền kiểm soát bóng thay đổi, tiền đạo cánh trái sẽ lùi về ngang hàng với các hậu vệ. Mỗi cầu thủ phòng ngự chịu trách nhiệm bảo vệ một khu vực.
Thắp sáng ngọn đèn (Light the Lamp) - Ghi bàn. Đèn phía trên khung thành sẽ bật sáng khi một đội ghi bàn.
Thắp một ngọn nến (Lighting a candle) - Va chạm cực mạnh khiến một người ngã xuống.
Limoges (Limoges) - Ghi bàn vào lưới đội nhà được gọi là Limoges.
Bộ ba tiền đạo (Line) - Tổ hợp gồm tiền đạo cánh trái, trung phong và tiền đạo cánh phải.
Thay tổ đấu (Line Change) - Sau tiếng còi hoặc trong lúc trận đấu diễn ra, một đội có thể thay các tiền đạo hoặc hậu vệ để giữ thể lực cho cầu thủ hay bố trí những cầu thủ cụ thể đối đầu với các cầu thủ cụ thể của đối phương.
Ẩu đả toàn tổ đấu (Line brawl) - Chuỗi vụ đánh nhau có sự tham gia của gần như toàn bộ cầu thủ đang có mặt trên sân băng cùng một lúc.
Trọng tài biên (Linesman) - Trọng tài chịu trách nhiệm thực hiện phần lớn các pha giao bóng và xác định lỗi việt vị cùng lỗi đánh bóng hết sân. Thông thường có 2 trọng tài biên trên sân băng trong một trận đấu.
M
Lỗi nặng (Major Penalty) - Hình phạt kéo dài 5 phút.
Lợi thế hơn người (Man advantage) - Khi một đội bị phạt và một cầu thủ phải vào khu phạt, đội còn lại có lợi thế hơn người trong suốt thời gian chịu phạt hoặc cho đến khi ghi bàn.
Hình phạt truất quyền thi đấu (Match Penalty) - Hình phạt khiến cầu thủ bị đình chỉ trong phần còn lại của trận đấu.
Các lỗi phạt tương ứng (Matching Penalties) - Những hình phạt được áp dụng đồng thời cho cầu thủ của cả hai đội.
Động tác Michigan (Michigan) - Kỹ thuật dùng gậy nhấc bóng lên rồi đưa bóng vào dưới góc cao khung thành trong khi trượt phía sau lưới và thủ môn đang bảo vệ góc thấp. Còn được gọi là “high wrap” hoặc động tác lacrosse.
Lỗi nhẹ (Minor Penalty) - Hình phạt kéo dài 2 phút.
Lỗi hành vi (Misconduct) - Hình phạt buộc cầu thủ phạm lỗi rời mặt băng trong 10 phút.
Hình phạt lỗi hành vi (Misconduct Penalty) - Hình phạt 10 phút dành cho cá nhân cầu thủ, không áp dụng cho toàn đội.
Cú sút lên trời (Moon shot) - Cú sút đưa bóng bay rất cao trước khi rơi xuống vùng cấm địa trước khung thành. Thường xảy ra do bóng đổi hướng.
Cú sút bánh nướng (Muffin) - Cú sút khiến bóng chao đảo trên không khi bay về phía khung thành, thường dùng để mô tả một bàn thua lẽ ra phải được cản phá hoặc một cú sút rất tệ.
N
Hat-trick tự nhiên (Natural hat-trick) - Ba bàn thắng liên tiếp do một cầu thủ ghi trong cùng một hiệp được gọi là hat-trick tự nhiên.
Hiện diện trước khung thành (Net front presence) - Phương pháp tấn công gồm che khuất tầm nhìn của thủ môn đối phương, tìm cách đổi hướng các cú sút từ xa và đón bóng bật ra từ thủ môn.
Người giữ lưới (Netminder) - Chỉ thủ môn.
Khu trung lập (Neutral Zone) - Khu vực nằm giữa hai vạch xanh trên sân băng.
Bẫy khu trung lập (Neutral zone trap) - Chiến thuật phòng ngự tập trung vào việc ngăn đối phương đưa bóng qua khu trung lập, tức khu vực giữa hai vạch xanh, đồng thời tìm cách đoạt bóng.
O
Pha lên bóng hơn người (Odd-man rush) - Khi một đội tiến vào khu tấn công với số cầu thủ đông hơn đối phương trong khu vực đó.
Khu tấn công (Offensive zone) - Còn gọi là vùng tấn công, kéo dài từ vạch xanh đến thành cuối sân.
Quan chức trận đấu (Official) - Người chịu trách nhiệm điều hành trận đấu, ở trên hoặc ngoài sân băng; xem thêm trọng tài biên và trọng tài chính.
Việt vị (Offside) - Một tình huống bị xác định là việt vị nếu cầu thủ của đội tấn công không kiểm soát bóng nhưng đã ở trong khu tấn công khi một đồng đội khác đưa bóng vào khu vực đó. Trạng thái việt vị kéo dài cho đến khi cả bóng và mọi cầu thủ tấn công đều rời khu tấn công.
Cú đánh một chạm (One-timer) - Cú sút được thực hiện khi cầu thủ đón đường chuyền của đồng đội bằng một cú slapshot tức thì, không hề tìm cách khống chế bóng trên gậy.
Khung thành bỏ trống (Open Net) - Khi cầu thủ đánh bóng về phía khung thành mà phía đối diện không có thủ môn cản phá.
Sân ngoài trời (Open-air hoặc Outdoor Rink) - Chỉ mặt băng tự nhiên được sử dụng để thi đấu.
Bóng ngoài cuộc (Out of play) - Khi bóng bay khỏi sân băng, bóng được coi là “ngoài cuộc” và trận đấu lập tức dừng lại.
Hiệp phụ (Overtime) - Thời gian thi đấu bổ sung sau khi thời gian chính thức kết thúc nhằm phân định trận hòa và tìm ra đội thắng cuộc. Đội ghi bàn đầu tiên trong hiệp phụ được xem là đội chiến thắng.
Phản lưới nhà (Own goal) - Hành động một đội, thường do nhầm lẫn, đánh bóng vào lưới nhà thay vì lưới đối phương. Vì mục đích thống kê, bàn thắng được tính cho cầu thủ cuối cùng của đội đối phương đã chạm bóng.
P
Phần bản rộng của gậy thủ môn (Paddle) - Phần rộng nằm phía trên lưỡi gậy của thủ môn.
Chuyền bóng từ sau khung thành (Pass Out) - Khi cầu thủ ở phía sau khung thành đối phương chuyền bóng cho đồng đội đứng phía trước khung thành.
Hình phạt (Penalty) - Án phạt được đưa ra do vi phạm luật.
Khu phạt (Penalty Box) - Khu vực nơi cầu thủ bị phạt ngồi để chấp hành thời gian của hình phạt cụ thể.
Phòng ngự thiếu người (Penalty kill) - Khi đối phương được cho là đang chơi power play, họ có nhiều hơn đội còn lại một cầu thủ trên sân băng. Đội có ít cầu thủ hơn được gọi là đang “phòng ngự thiếu người” cho đến khi thời gian phạt kết thúc và cầu thủ bị phạt trở lại thi đấu.
Cú phạt đền (Penalty shot) - Hình phạt được trao khi một đội mất cơ hội ghi bàn rõ ràng trong pha thoát xuống đối mặt do đối phương phạm lỗi. Một cầu thủ của đội không phạm lỗi được trao cơ hội ghi bàn mà không phải đối đầu với bất kỳ cầu thủ đối phương nào ngoài thủ môn.
Hũ tiêu (Pepper pot) - Cầu thủ sở hữu tốc độ và sự nhanh nhẹn vượt trội.
Cầu thủ chuyên quấy rối (Pest) - Cầu thủ nổi tiếng với việc chọc tức đối phương.
Kiến tạo ma (Phantom Assist) - Hét số bàn thắng cho trọng tài khi họ đang cung cấp thông tin cho người ghi biên bản được gọi là “kiến tạo ma”, bởi cầu thủ đang hỗ trợ trọng tài điền đúng tỷ số vào biên bản.
Những chiếc gối (Pillows) - Các tấm đệm chân của thủ môn.
Nhạc trưởng kiến thiết (Playmaker) - Thuật ngữ này có thể chỉ một cầu thủ nhanh nhẹn thường có số pha kiến tạo nhiều hơn số bàn thắng, hoặc một cầu thủ có 3 pha kiến tạo trong 1 trận.
Bộ râu play-off (Playoff beard) - Tập tục mê tín của cầu thủ khúc côn cầu, theo đó anh ta không cạo râu trong suốt vòng play-off, để râu mọc dài với mong muốn giành chiến thắng.
Chỉ số cộng-trừ (Plus-minus) - Thống kê khúc côn cầu có thể áp dụng cho một cầu thủ hoặc một tổ tấn công hay phòng ngự, cho biết họ có mặt trên sân khi đội mình ghi bàn, được tính điểm cộng, hoặc khi đối phương ghi bàn, bị tính điểm trừ.
Chọc gậy đoạt bóng (Poke check) - Hành động dùng gậy chọc hoặc đẩy để đánh bóng khỏi cầu thủ đối phương.
Thực hiện pha chọc gậy (Poke checking) - Khi cầu thủ dùng gậy chọc bóng khỏi đối phương.
Khúc côn cầu trên ao (Pond hockey) - Một dạng khúc côn cầu ngoài trời tương tự “shinny”. Cổ động viên có thể nói rằng đội mình “trông như đang chơi khúc côn cầu trên ao” nếu các cầu thủ không thể hiện tinh thần hoặc sự tập trung tương xứng với trình độ kỹ năng cao nhất của họ.
Bắt tay sau trận (Post-game handshake) - Nghi thức bắt tay giữa các đối thủ, khi họ xếp thành hai hàng song song ở giữa sân băng sau trận đấu.
Tiền đạo sức mạnh (Power forward) - Cầu thủ tấn công to lớn, cơ bắp, đủ cơ động để đuổi bóng vào các góc sân, đủ sức mạnh thể chất để tranh lấy bóng và có khả năng kiểm soát bóng để đưa bóng trở lại cho đồng đội phía trước khung thành.
Pha đột phá bằng sức mạnh (Power move) - Hành động sử dụng tốc độ và sức mạnh để cắt vào khung thành. Đôi khi được thực hiện bằng cách di chuyển về phía thành sân trước khi ngoặt gấp hướng vào khung thành.
Thế hơn người - Tình huống một đội có nhiều cầu thủ trên sân băng hơn đối phương do đội kia bị phạt.
Đĩa puck - Một đĩa làm bằng cao su lưu hóa, có chức năng tương tự quả bóng trong nhiều môn thể thao.
Cầu thủ giữ khư khư đĩa - Cầu thủ không muốn chuyền đĩa cho đồng đội.
Sợ đĩa - Cầu thủ sợ bị đĩa đập trúng, đặc biệt là thủ môn.
Rút thủ môn - Tạm thời đưa thủ môn rời sân băng để thay bằng một cầu thủ trượt băng, thường là một cầu thủ tấn công.
Q
Nhạc trưởng - Thường là một hậu vệ thiên về tấn công, chơi tại một trong hai vị trí chốt trong đội hình hơn người và có kỹ năng trượt băng, kiểm soát đĩa tốt.
Còi sớm - Tình huống hiếm gặp khi trận đấu bị dừng do trọng tài trên sân bị che khuất tầm nhìn đối với đĩa, dù đĩa vẫn đang di chuyển hoặc vẫn có thể được thi đấu, nhưng trọng tài điều hành vẫn thổi còi dừng trận đấu.
R
Câu giờ bằng đĩa - Cố gắng làm hết thời gian còn lại của trận đấu bằng cách không để đối phương giành quyền kiểm soát đĩa.
Đĩa bật ra - Tình huống đĩa bật khỏi một cầu thủ, khung thành hoặc thủ môn sau một cú sút trúng đích.
Đèn đỏ - Một giám sát viên bàn thắng được bố trí bên ngoài sân băng, ngay phía sau mỗi khung thành. Tại sân vận động có trang bị hệ thống này, giám sát viên sẽ bật đèn đỏ phía sau khung thành để báo hiệu có bàn thắng.
Vạch đỏ - Vạch chạy ngang chiều rộng sân, đánh dấu khu vực giữa mặt băng.
Trọng tài - Người chịu trách nhiệm điều hành trận đấu. Trọng tài có nhiệm vụ duy trì diễn biến trận đấu, xác định các lỗi phạt cũng như bắt đầu và kết thúc cuộc chơi. Một trận đấu có thể có một hoặc hai trọng tài trên sân băng.
Khu vực của trọng tài - Khu vực hình bán nguyệt nằm tại vạch đỏ, cạnh bàn thư ký ghi điểm, nơi cầu thủ không được phép đi vào khi trọng tài đang làm việc.
Hình thoi - Chỉ các góc bo tròn của sân băng phía sau vạch cầu môn.
Ngồi ghế dự bị - Tình trạng một cầu thủ bị huấn luyện viên giữ trên ghế dự bị vì thi đấu không đạt yêu cầu. Cũng được gọi là bị cho dự bị.
Tiền đạo cánh phải - Cầu thủ chạy cánh thi đấu ở vị trí tiền đạo, với khu vực hoạt động chính nằm dọc phần ngoài sân bên phải.
Sân băng - Chỉ bề mặt thi đấu.
Dân sân băng - Người trẻ làm các công việc tại sân khúc côn cầu trên băng để đổi lấy thời gian trượt băng miễn phí.
Hành vi thô bạo - Hành động dùng bàn tay hoặc nắm đấm tiếp xúc với cầu thủ đối phương theo động tác đấm.
Cầu thủ tự do - Một vị trí trong môn khúc côn cầu trên băng vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Không giống những cầu thủ khác có vị trí cố định, cầu thủ tự do không đảm nhiệm vị trí cụ thể mà di chuyển đến bất cứ khu vực nào cần thiết trên sân băng.
S
Đường chuyền cầu vồng - Tình huống một cầu thủ chuyền đĩa trên không cho đồng đội.
Pha cứu thua - Ngăn đĩa vượt qua vạch cầu môn, qua đó không cho đối phương ghi bàn.
Xúc bóng - Nhấc bóng khỏi mặt sân bằng cách đặt đầu gậy bên dưới bóng rồi đưa bóng về phía trước.
Cơ hội ghi bàn - Cơ hội hoặc nỗ lực ghi bàn của một cầu thủ hay một đội.
Cú sút bị che tầm nhìn - Cú sút mà thủ môn không thể nhìn thấy vì bị một cầu thủ khác che khuất.
Cán gậy - Phần dài và thẳng của gậy, thường được cầu thủ cầm bằng tay.
Lượt thi đấu - Khoảng thời gian một cầu thủ, một hàng cầu thủ hoặc một cặp hậu vệ có mặt trên sân băng trước khi được thay ra.
Miếng bảo vệ ống chân - Trang bị được cầu thủ sử dụng để bảo vệ ống chân khỏi chấn thương.
Shinty - Môn thể thao đồng đội được chơi bằng bóng và gậy. Trong môn này, cầu thủ được phép đánh bóng trên không và có thể dùng bất kỳ mặt nào của gậy để đánh bóng.
Loạt sút luân lưu - Loạt sút phạt của hai đội nhằm xác định đội thắng sau khi thời gian thi đấu chính thức và hiệp phụ đều kết thúc với tỷ số hòa.
Thiếu người - Tình trạng một đội có ít cầu thủ trên sân hơn đối phương, thường do đội đó phải nhận một hoặc nhiều án phạt.
Bàn thắng khi thiếu người - Đội thiếu người là đội có ít cầu thủ trên sân băng hơn đối phương do phải nhận một hoặc nhiều án phạt. Khi đội này ghi bàn, đó được gọi là bàn thắng khi thiếu người.
Bàn thiếu người - Bàn thắng do một đội ghi được trong lúc đang thi đấu thiếu người.
Góc gần - Phía khung thành ở gần cầu thủ dứt điểm nhất.
Cú sút trúng đích - Cú sút sẽ đi vào khung thành nếu thủ môn không cản phá.
Cặp hậu vệ khóa chặt - Cặp hậu vệ nổi tiếng về khả năng phòng ngự và chịu trách nhiệm hạn chế ảnh hưởng của những tiền đạo tấn công xuất sắc nhất bên phía đối phương.
Cầu thủ khóa chặt đối phương - Cầu thủ nổi tiếng với kỹ thuật phòng ngự và khả năng vô hiệu hóa cầu thủ tấn công xuất sắc nhất của đối phương.
Giữ sạch lưới - Tình huống thủ môn không để lọt lưới bàn nào trong suốt trận đấu.
Cái rổ - Cách gọi một thủ môn để thủng lưới quá nhiều, được ví là “rò như cái rổ”, bắt nguồn từ dụng cụ nhà bếp có lỗ dùng để chắt mì ống.
Khu phạt - Chỉ khu vực dành cho cầu thủ chịu phạt.
Máy tập trượt băng - Thiết bị dùng để luyện tập kỹ thuật trượt băng.
Cầu thủ trượt băng - Bất kỳ cầu thủ nào trên sân băng ngoại trừ thủ môn.
Trượt băng - Việc một người tự di chuyển trên mặt băng bằng giày trượt có lưỡi kim loại để lướt đi.
Người trượt băng - Chỉ một người trượt băng.
Cú quật đĩa - Cú sút mạnh, thường có động tác lấy đà lớn, trong đó cầu thủ làm cong gậy trên mặt băng rồi giải phóng năng lượng tích trữ từ độ uốn của gậy để đẩy đĩa về phía trước.
Chém gậy - Hành động vung gậy của mình va vào cơ thể hoặc gậy của cầu thủ đối phương.
Ngáng chân từ phía sau - Hành động một cầu thủ áp sát đối phương từ phía sau rồi dùng chân hoặc giày trượt để ngáng, đôi khi còn dùng thân trên hoặc cánh tay khiến đối phương mất thăng bằng. Nạn nhân thường ngã xuống mặt băng và có nguy cơ bị chấn thương.
Sliotar - Hai đội, mỗi đội gồm 15 cầu thủ, thi đấu để ghi nhiều điểm nhất bằng cách đánh quả bóng được gọi là sliotar qua giữa hai cột cầu môn của đối phương.
Khe trước cầu môn - Khu vực trên sân khúc côn cầu nằm ngay phía trước thủ môn, giữa hai vòng tròn giao đĩa ở hai bên.
Còi chậm - Tình huống trọng tài còn do dự nên chưa thổi còi. Ngược lại, với một tiếng còi sớm, trọng tài sẽ cho thủ môn hưởng lợi từ sự nghi ngờ khi không xác định được đĩa đang ở đâu.
Cú bắn nhanh - Một dạng rút gọn của cú sút cổ tay. Thay vì kéo gậy ra sau ngang qua cơ thể trên mặt băng để lấy đà, cầu thủ dứt điểm ngay từ tư thế tấn công khi đĩa ở phía trước.
Xạ thủ - Cầu thủ có cú sút mạnh, chính xác và giỏi kết thúc tình huống.
Phun tuyết - Hành động phanh gấp ngay sát thủ môn sau khi thủ môn đã giữ chặt đĩa, khiến vụn băng bắn qua mặt nạ vào mặt thủ môn. Đây được xem là hành vi phi thể thao và có thể bị phạt.
Đâm bằng đầu gậy - Hành động dùng lưỡi gậy chọc vào cầu thủ đối phương. Lỗi này dẫn đến án phạt nhẹ kép.
Đội hình đặc biệt - Cách gọi chung những cầu thủ thi đấu trong đội hình hơn người và đội hình thiếu người.
Spin-o-Rama - Cụm từ chỉ tình huống cầu thủ thực hiện nhiều vòng xoay hẹp trong khi vẫn kiểm soát hoàn toàn đĩa bằng gậy, qua đó thoát khỏi cầu thủ đối phương đang truy cản nhưng không thể theo kịp hoặc chặn đường.
Rụng răng - Tình huống một cầu thủ bị mất răng trong lúc thi đấu do trúng gậy cao.
Xuyên qua cặp hậu vệ - Tình huống cầu thủ tấn công đánh lừa hoặc vượt qua hai hậu vệ để lọt vào khoảng trống giữa họ.
Giày trượt lò xo - Loại giày trượt có phần kim loại được gắn vào đế và gót giày bằng một cần gạt đơn giản.
Chồng miếng chắn chân - Pha cứu thua trong đó thủ môn đổ người sang một bên và cản phá bằng hai miếng chắn chân xếp thẳng lên nhau.
Chơi xuất thần - Cách mô tả một thủ môn thi đấu cực kỳ xuất sắc và giúp đội nhà tránh thất bại khi các đồng đội chơi không tốt. Khi đó, người ta nói thủ môn ấy đã “đứng bằng đầu”.
Thủ môn đứng - Thủ môn thường giữ tư thế đứng trên giày trượt khi đối mặt với cú sút của cầu thủ đối phương.
Hậu vệ thuần phòng ngự - Hậu vệ chơi thiên hẳn về phòng ngự, không dẫn đĩa tiến vào khu vực tấn công mà ưu tiên tìm đường chuyền trước.
Gậy - Cong tự nhiên, có bọc, Micmac.
Chặn gậy - Dùng gậy của mình để cản trở gậy của cầu thủ đối phương.
Điều khiển đĩa - Kiểm soát và di chuyển đĩa dọc theo mặt băng.
Giày trượt tiêu chuẩn - Một thuật ngữ khác dùng để chỉ giày trượt dạng khối.
Áo sọc - Một cách gọi khác của trọng tài.
Đường chuyền tự sát - Đường chuyền dài dành cho một đồng đội đang di chuyển, buộc cầu thủ đó phải cúi nhìn xuống và dễ hứng chịu một cú va người dữ dội khi nhận đĩa. Phần đáy hoặc mặt dưới của gậy golf, nơi gậy tiếp xúc với mặt sân khi ở tư thế thi đấu.
Cháy nắng - Sau khi có bàn thắng, đèn phía sau thủ môn thường sáng lên và người ta nói thủ môn đã bị “cháy nắng”.
Quét gậy đoạt đĩa - Tình huống cầu thủ hạ một đầu gối xuống rồi quét gậy dọc mặt băng để lấy đĩa khỏi cầu thủ tấn công. Đây được xem là một pha tranh chấp hợp lệ.
T
Trở về vị trí hợp lệ - Hành động quay lại khu trung lập sau khi trọng tài biên báo hiệu một tình huống việt vị chậm.
Cú đệm cận thành - Cú sút được thực hiện ở vị trí cực gần khung thành mà cầu thủ đối phương hoặc thủ môn có thể cản phá.
Áo đấu - Còn được gọi là jersey, trang phục mà cầu thủ khúc côn cầu trên băng mặc để che phần thân trên.
Chế giễu - Hành động chế giễu một cầu thủ khác, trọng tài hoặc cổ động viên.
Thủ môn - Một cách gọi khác của goalie hoặc goaltender.
Điểm chốt - Khi một cầu thủ đứng trong khu vực cuối sân của đối phương, tại vị trí giao giữa vạch xanh và thành chắn, người đó được xem là đang ở điểm chốt.
Ném gậy - Tình huống một cầu thủ ném gậy của mình, thường là cho một cầu thủ khác vừa bị gãy gậy.
Ẩu đả - Chỉ một cuộc đánh nhau trong môn khúc côn cầu.
Kéo đĩa bằng mũi gậy - Tình huống cầu thủ dùng phần mũi của lưỡi gậy kéo đĩa dọc mặt băng thay vì đẩy bằng cạnh dưới.
Vấp mũi giày - Bị ngã do mũi giày trượt chạm mặt băng ở một góc quá dốc.
Góc cao - Khu vực phía trên của khung thành, ngay dưới xà ngang và cao hơn vai thủ môn.
Bẫy khu trung lập - Còn được gọi là “bẫy trung tuyến”, một chiến thuật phòng ngự trong đó đội bóng tập trung nhiều cầu thủ tại khu trung lập, khiến đối phương gặp khó khăn khi vượt qua vạch xanh để tiến vào khu vực tấn công.
Vùng hình thang - Khu vực phía sau khung thành và vạch cầu môn, nơi thủ môn được phép chạm vào đĩa.
Găng bắt đĩa - Chiếc găng có màng lưới mà thủ môn đeo ở tay đối diện với tay cầm gậy.
Ngáng chân - Hành động dùng gậy hoặc một bộ phận cơ thể quét chân, khiến cầu thủ đối phương ngã xuống.
Đường ray xe điện - Hai “làn” trong khu trung lập, nằm giữa thành chắn và chấm giao đĩa trung tâm, kéo dài từ vạch xanh này sang vạch xanh kia.
Cúp - Một chiếc bát kim loại hoàn toàn mang tính trang trí, tượng trưng cho ưu thế của cá nhân hoặc đội trong trận đấu.
Góc nối thành chắn - Khu vực ở hai đầu băng ghế, nơi mép kính được bọc đệm và tiếp giáp với thành chắn theo góc vuông. Cầu thủ thường bị va vào vị trí này và có thể gặp chấn thương nghiêm trọng.
Cành cây - Một cách gọi khác của gậy khúc côn cầu.
Tiền đạo toàn diện - Tiền đạo đảm nhiệm cả khía cạnh phòng ngự lẫn tấn công của trận đấu.
U
Hành vi phi thể thao - Hành vi của cầu thủ dẫn đến án phạt nhẹ hai phút vì trọng tài nhận định lỗi này chưa đủ nghiêm trọng để áp dụng án phạt hành vi sai trái 10 phút hoặc truất quyền thi đấu.
V
Trọng tài video bàn thắng - Quan chức thường xem lại ngay lập tức đoạn video về một bàn thắng để đưa ra quyết định có căn cứ.
W
Tấm chắn - Chỉ găng chắn đĩa của thủ môn.
Cản phá bằng tấm chắn - Pha cứu thua nhanh bằng găng chắn của thủ môn, thường được thực hiện với động tác quét ngang.
Phòng điều hành - Chỉ văn phòng trụ sở tại Toronto, nơi các trận đấu NHL được theo dõi và xem xét lại.
Dẫn đĩa bứt tốc - Tình huống cầu thủ có đủ thời gian và khoảng trống để trượt băng cùng đĩa.
Vùng phát lực - Khu vực ngay trước chân cầu thủ và thẳng hàng với hai vai, là vị trí đặt đĩa tối ưu để cầu thủ tạo ra lực mạnh nhất cho cú quật đĩa.
Thay toàn bộ đội hình - Ở một thời điểm trong lúc thi đấu hoặc sau tiếng còi, một đội có thể quyết định thay các tiền đạo hoặc hậu vệ. Khi cả năm cầu thủ được thay cùng lúc, đó được gọi là thay toàn bộ đội hình.
Wicket - Một trong nhiều tên gọi từng được dùng để mô tả môn khúc côn cầu trên băng trong những năm định hình của môn thể thao này tại Nova Scotia.
Cánh - Tiền đạo đứng gần khu vực giữa sân băng, ở một trong hai bên của trung phong.
Cầu thủ chạy cánh - Vị trí tiền đạo có khu vực hoạt động chính nằm dọc phần ngoài sân băng. Cầu thủ chạy cánh phải phụ trách phía bên phải, còn cầu thủ chạy cánh trái phụ trách phía bên trái sân băng.
Các cầu thủ chạy cánh - Những cầu thủ thi đấu ở vị trí tiền đạo bên phải và bên trái, ngay phía sau trung phong, nhằm hỗ trợ cầu thủ này duy trì quyền kiểm soát đĩa và ghi bàn.
Vòng sau cầu môn - Tình huống cầu thủ tấn công kiểm soát đĩa phía sau khung thành đối phương rồi vòng sát một bên khung thành để tìm cách ghi bàn.
Cú sút cổ tay - Kiểu sút sử dụng các cơ cánh tay, đặc biệt là cơ cổ tay và cẳng tay, để đẩy đĩa về phía trước từ phần lõm, mở của lưỡi gậy khúc côn cầu.
Y
Đồ văng tung tóe - Tình huống một cầu thủ mất trang bị, thường là mũ bảo hiểm, gậy hoặc găng tay, do phải hứng chịu một cú va chạm mạnh.
Z
Máy Zamboni - Máy được dùng để tạo một “lớp băng” mới trước trận đấu hoặc giữa các hiệp.
Ngựa vằn - Tiếng lóng dùng để gọi trọng tài biên, trọng tài chính hoặc cả đội ngũ quan chức trận đấu.
Khu vực - Một trong ba phần của sân băng — khu vực tấn công, khu trung lập hoặc khu vực phòng ngự — được phân chia bởi các vạch xanh.