0-9 | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z
0-9
Luật 10 mét - Mỗi khi một cầu thủ bị tackle, tất cả cầu thủ phòng ngự, ngoại trừ hai marker, phải lùi 10 mét khỏi khu vực play-the-ball.
Cầu thủ thứ 18 - Cầu thủ được chọn làm phương án dự phòng cho danh sách chính thức gồm 17 người của một trận đấu. Cầu thủ thứ 18 thường tập cùng đội trước trận và có thể được triệu tập vào đội hình nếu có cầu thủ bị chấn thương hoặc ốm trước giờ bóng lăn.
Tái khởi động từ vạch 20 mét - Trận đấu sẽ được tiếp tục từ vạch 20 mét nếu: một cầu thủ tấn công chạm bóng trước khi bóng đi ra ngoài qua vạch cuối sân, trừ trường hợp từ một quả phạt hoặc giao bóng; hoặc nếu một cầu thủ phòng ngự bắt gọn trên không cú đá trong tình huống bóng sống của đối phương khi đang ở trong khu vực in-goal của đội mình.
Luật 40/20 - Khi một cầu thủ đứng trong phạm vi 40 mét tính từ vạch ghi try của đội mình và thực hiện một cú đá trong tình huống bóng sống, để bóng nảy rồi đi ra ngoài đường biên trong khu vực 20 mét của đối phương, đội của cầu thủ đó được tiếp tục trận đấu bằng một quả tap tại vị trí cách đường biên 20 mét và ngang với nơi bóng rời sân, thường nằm trong phạm vi 10 mét tính từ vạch cầu môn của đội phòng ngự.
A
Cầu thủ phòng ngự A - Cầu thủ đứng trong hàng phòng ngự, ngay bên phải hoặc bên trái khu vực play-the-ball.
Vượt quá phương ngang - Một trong những yếu tố dùng để xác định một pha tackle nguy hiểm. Đó là khi các cầu thủ phòng ngự nhấc cầu thủ tấn công khỏi mặt đất đến mức bàn chân của người này cao hơn đầu. Kiểu nhấc người như vậy có thể là bước khởi đầu dẫn đến pha spear tackle đã bị cấm.
B
Hậu vệ - Chỉ nhóm cầu thủ thường mang số áo từ 9 đến 15, không tham gia scrum và line-out, ngoại trừ scrum-half.
Giữ cả bóng lẫn người - Một kiểu tackle giúp cầu thủ bị tackle có thể chuyền bóng cho đồng đội. Cách xử lý này hữu ích để duy trì đợt tấn công trước khi pha tackle hoàn tất.
Cầu thủ cầm bóng - Cầu thủ đang giữ bóng trong tay.
Cánh tay giữ bóng - Một pha tackle có thể được coi là hoàn tất khi cánh tay giữ bóng của cầu thủ tấn công chạm đất trong lúc một cầu thủ phòng ngự vẫn tiếp xúc với người đó.
Cú đá hình quả chuối - Một cú đá ở cự ly trung bình đưa bóng sang phía bên của người đá thay vì thẳng về phía trước, dành cho các cầu thủ đang băng lên ở xa hơn. Quỹ đạo của cú đá này khó đoán hơn những cú đá thông thường. Nó được gọi là cú đá hình quả chuối vì bóng bay lên rồi hạ xuống theo một đường cong giống quả chuối.
Liên kết đội hình - Cách các cầu thủ nắm và ghì chặt nhau một cách cẩn trọng để tạo thành scrum, ruck hoặc maul an toàn. Kỹ năng quan trọng này giúp bảo đảm an toàn cho các cầu thủ.
Chấm đen - Mặt dưới của xà ngang nối hai cột cầu môn. Vị trí này thường có một dấu màu đen ở chính giữa nên được gọi là “chấm đen”.
Pha xuyên phá - Tình huống cầu thủ cầm bóng của đội tấn công phá vỡ hàng phòng ngự.
Tạo cầu - Tình huống một đội tập hợp hoặc liên kết các cầu thủ với nhau tại điểm play-the-ball, tạo thành đội hình giống như một scrum.
Thoát tackle - Khi một cầu thủ phá được nỗ lực tackle của đối phương.
C
Tackle kiểu đạn đại bác - Một pha tackle nguy hiểm, trong đó một cầu thủ phòng ngự lao vào chân của cầu thủ đang bị những người tackle khác giữ ở tư thế đứng thẳng.
Đội trưởng - Cầu thủ được chọn để dẫn dắt đội trên sân trong một trận đấu.
Chuyển quyền kiểm soát bóng - Cách gọi khác của handover. Đội tấn công phải trao bóng cho đối phương sau khi bị tackle sáu lần. Sau đó, đối phương tiếp tục trận đấu từ vị trí diễn ra pha tackle cuối cùng.
Cản cú đá - Khi một cầu thủ dang tay để chặn cú đá của cầu thủ tấn công.
Khóa cánh gà - Một kỹ thuật khóa vai trong đấu vật thường được sử dụng để làm chậm tình huống play-the-ball, gây “áp lực quá mức” lên các khớp của cầu thủ. Hành vi này có thể bị xử phạt theo Mục 15, Luật 1.
Tỷ lệ hoàn thành - Chỉ khoảng thời gian một đội duy trì quyền kiểm soát bóng trong trọn một loạt sáu pha tackle.
Phòng ngự bọc lót - Nỗ lực tackle một cầu thủ tấn công đã xuyên qua hàng phòng ngự chính.
Tackle nghiền người - Một pha tackle nguy hiểm, trong đó cằm của cầu thủ đang nằm dưới đất bị ép mạnh xuống phía thân người.
Đường chuyền bỏ người - Khi một cầu thủ tấn công chuyền bóng ngang qua phía trước một đồng đội để đưa bóng đến một đồng đội khác đứng xa hơn. Đường chuyền này có thể được sử dụng để đưa bóng nhanh chóng ra xa những cầu thủ phòng ngự đang áp sát và có khả năng tập trung vào cầu thủ bị “bỏ qua”. Tình huống này đôi khi còn được gọi là cut-out ball, face ball hoặc face pass.
D
Bóng chết - Bóng được coi là chết khi đi ra ngoài sân qua vạch cuối sân.
Vạch cuối sân - Đường biên nằm ở mỗi đầu sân thi đấu. Khu vực phía ngoài vạch cuối sân không thuộc phạm vi thi đấu.
Pha tackle áp đảo - Trọng tài có thể hô “Dominant!” khi cầu thủ thực hiện tackle thể hiện được sự áp đảo đối với cầu thủ tấn công. Đây được xem là một kỹ thuật tốt, giúp cầu thủ phòng ngự có thêm thời gian trước khi phải thả cầu thủ tấn công ra để thực hiện play-the-ball.
Chuyển động kép - Một động tác trái luật được cầu thủ thực hiện nhằm ghi try. Hành vi này thường được xác định khi cầu thủ đặt bóng qua vạch ghi try một cách trái phép sau khi đã được xác nhận là “bị tackle” và do đó không còn quyền tiếp tục tình huống.
Lực ép xuống - Một trong những tiêu chí quan trọng phải được đáp ứng để trọng tài công nhận một try.
Drop goal - Điểm số được ghi khi một cầu thủ đá quả bóng đang cầm trên tay qua cột cầu môn của đối phương. Bóng được thả xuống sân rồi đá ngay sau khi nảy lên, một kỹ năng thường rất khó thành thạo.
E
Thu hút phòng ngự - Thuật ngữ này có hai nghĩa: đội tấn công thu hút một hoặc nhiều cầu thủ phòng ngự nhằm điều chỉnh vị trí phòng ngự của họ và tạo lợi thế cho mình; hoặc các marker phải “tham gia” vào tình huống play-the-ball, nghĩa là họ phải đứng đủ gần vị trí đó.
F
Tác động vào mặt - Khi một cầu thủ phòng ngự tiếp xúc với cầu thủ cầm bóng trong hoặc sau khi pha tackle đã hoàn tất, đồng thời dùng lực chạm vào mặt người này một cách trái luật.
Falcon - Tình huống bóng chạm vào đầu một người, thường là do vô tình.
Gạt người - Khi cầu thủ cầm bóng dùng cánh tay đẩy bật người định tackle mình, còn được gọi là “hand-off”.
Field goal - Còn được gọi là flying kick hoặc speculator, đây là một cách ghi điểm trong trận đấu. Thông thường, cầu thủ đá quả bóng đang nằm trên mặt đất qua xà ngang trong tình huống bóng sống mà không dùng tay.
First five-eighth - Chỉ cầu thủ tuyến sau mặc áo số 10 và nhận bóng từ scrum-half. Vị trí này còn được gọi là out-half, outside half, first five-eighth hoặc fly-half.
Lịch đấu - Một cách gọi khác của một trận rugby.
Người nhận bóng đầu tiên - Cầu thủ đầu tiên nhận bóng từ scrum-half. Người này thường là fly-half, nhưng có thể là một cầu thủ khác nếu fly-half không sẵn sàng, hoặc một tiền đạo sẽ cầm bóng đột phá.
Đội hình phẳng - Kỹ thuật tấn công được đặc trưng bởi việc các cầu thủ trong hàng tấn công đứng gần như không có chiều sâu.
Đường chuyền phẳng - Đường chuyền trong đó cầu thủ cầm bóng và đồng đội ở cùng một cao độ khi bóng được nhận. Cầu thủ chuẩn bị bắt bóng có thể chạy nhanh hơn người cầm bóng để nhắm vào một khoảng trống trong hàng phòng ngự.
Nằm đè - Một cầu thủ không tham gia hoàn tất pha tackle cố tình ngã đè lên những người liên quan để trì hoãn việc cầu thủ cầm bóng nhanh chóng đứng dậy. Trọng tài có thể cho đội tấn công hưởng phạt sau khi phát hiện chiến thuật này.
Luật bốn pha tackle - Được áp dụng vào tháng 12 năm 1966. Luật này chấm dứt tình trạng phát sinh từ khi play-the-ball được đưa vào năm 1906, theo đó các đội được thực hiện số pha tackle không giới hạn. Năm 1972, giới hạn được tăng từ bốn lên sáu pha tackle nhằm cải thiện lối chơi “rời rạc”.
G
“Ger ’em onside” - Cách phát âm biến thể của câu “get them onside” được khán giả mang một số giọng địa phương miền Bắc nước Anh hét về phía các trọng tài. Cụm từ này chủ yếu được dùng để thể hiện sự bất mãn với khoảng cách mà trọng tài buộc các cầu thủ phòng ngự phải lùi khỏi điểm play-the-ball.
“Go” - Trong các giải đấu thuộc một số cơ quan quản lý, trọng tài sẽ hô “Go” để báo cho hàng phòng ngự rằng họ có thể tiến lên sau khi cầu thủ tấn công thực hiện play-the-ball. Cách hô này được dùng để hạn chế việc trận đấu phải dừng lại nhằm xử lý lỗi việt vị của các cầu thủ phòng ngự. Trọng tài có thể sử dụng hiệu lệnh này trong chuỗi: “Move, hold, go”.
Điểm vàng - Thể thức hiệp phụ “cái chết bất ngờ” thường được dùng để phân định các trận rugby league hòa nhau. Nếu tỷ số cân bằng sau 80 phút, hai đội thi đấu thêm năm phút, đổi sân không nghỉ rồi tiếp tục thêm năm phút nữa. Bất kỳ đội nào ghi điểm trong mười phút hiệp phụ này sẽ giành chiến thắng và trận đấu kết thúc ngay tại thời điểm đó.
Bước ngỗng - Khi một cầu thủ chuyển từ chạy nước rút sang kiểu chạy nâng chân cao nhằm làm chậm phản ứng của cầu thủ phòng ngự.
Tackle ghì cổ - Một kỹ thuật tackle gây tranh cãi, trong đó người tackle cố gắng cản trở cầu thủ cầm bóng bằng động tác tương tự khóa siết cổ. Mặc dù cầu thủ có thể bị phạt vì sử dụng kỹ thuật này, luật rất khó được thực thi.
Đặt bóng xuống đất - Khi một cầu thủ đặt bóng đúng cách qua vạch ghi try để ghi điểm. Quyết định công nhận try của trọng tài phụ thuộc vào việc bóng có được đặt xuống đúng quy định hay không.
H
Nửa pha xuyên phá - Tình huống cầu thủ cầm bóng vượt qua được hàng phòng ngự nhưng bị tackle trước khi có thể hoàn tất một pha xuyên phá rõ ràng.
Trao quyền kiểm soát bóng - Khi một đội trao bóng cho đối phương sau khi bị tackle sáu lần.
Bị giữ - Trạng thái “bị giữ” có nghĩa là người tackle phải tiếp tục giữ cầu thủ cầm bóng cho đến khi người này nằm xuống đất. Trọng tài hô “Held” để xác nhận pha tackle đã hoàn tất nếu cầu thủ cầm bóng bị các cầu thủ phòng ngự giữ đứng yên.
Pha lao bóng trực diện - Tình huống cầu thủ cầm bóng chạy thẳng vào hàng phòng ngự của đối phương.
“Hold” - Trong các giải đấu thuộc một số cơ quan quản lý, trọng tài sẽ hô “Hold!” để báo cho hàng phòng ngự rằng còn quá sớm để tiến lên áp sát đội tấn công tại tình huống play-the-ball.
I
Động tác vào rồi ra - Một đường chạy vòng cung do cầu thủ tấn công thực hiện. Động tác này thường được những cầu thủ tấn công nhanh sử dụng sau khi hàng phòng ngự chính đã bị phá vỡ và họ chỉ còn phải vượt qua cầu thủ phòng ngự cuối cùng. Cầu thủ cầm bóng ban đầu bẻ hướng chạy sâu hơn vào trong sân để khiến hậu vệ do dự, sau đó đổi hướng về góc sân và cố gắng chạm vạch cầu môn trước để ghi try.
Các hậu vệ phía trong - Chỉ những cầu thủ tuyến sau có trách nhiệm tạo khoảng trống cho các hậu vệ phía ngoài, gồm scrum-half, fly-half và inside centre.
Cắt đường chuyền - Tình huống chuyền bóng mà bóng được một cầu thủ của đội đối phương đón lấy. Nói cách khác, đường chuyền bị cầu thủ đối phương cắt được.
Thay người luân phiên - Nếu một cầu thủ bị chấn thương hoặc đơn giản là thi đấu không tốt, người đó có thể được thay bằng một cầu thủ dự bị theo hình thức luân phiên. Mỗi đội có bốn cầu thủ thay người luân phiên có thể được sử dụng vào bất kỳ thời điểm nào trong trận, nhưng không thể đưa người khác vào thay cho cầu thủ đang chịu phạt trong sin-bin.
L
Giới hạn số pha tackle - Luật này được đưa vào năm 1966, ban đầu với giới hạn bốn pha tackle. Đội đang có bóng phải trao bóng cho đối phương sau khi sử dụng hết số pha tackle của mình. Giới hạn là bốn pha cho đến khi được tăng lên sáu vào năm 1972, qua đó hình thành luật sáu pha tackle.
Tốc độ dâng hàng phòng ngự - Tốc độ hàng phòng ngự lao lên để tiếp cận cầu thủ cầm bóng sau mỗi pha tackle. Vì đội phòng ngự phải lùi 10 mét sau mỗi pha tackle, yếu tố quan trọng nhất của phòng ngự là họ có thể lấy lại được bao nhiêu trong số 10 mét đó trước khi tiếp xúc với cầu thủ cầm bóng.
Kiểm soát bóng lỏng lẻo - Trọng tài có thể xác định rằng một cầu thủ tấn công không bảo vệ bóng đầy đủ khi va chạm với các cầu thủ phòng ngự; tình huống này được gọi là kiểm soát bóng lỏng lẻo. Cách diễn giải này cho phép trọng tài quyết định liệu cầu thủ tấn công có phạm lỗi knock-on hay các cầu thủ phòng ngự đã cố ý tước bóng.
M
Hệ thống McIntyre - Hệ thống play-off do Ken McIntyre, một luật sư, nhà sử học và giảng viên tiếng Anh người Australia, xây dựng cho Victorian Football League vào năm 1931, mang lại lợi thế cho các đội hoặc đối thủ có thứ hạng vòng loại cao hơn.
Marker - Đội phòng ngự có thể bố trí hai cầu thủ, gọi là các marker, tại điểm play-the-ball, đối diện với cầu thủ vừa bị tackle và dummy-half của đội tấn công.
Câu phạt - Khi đang ở khu vực ruck, cầu thủ tấn công sẽ ngã xuống sân ngay lúc bị cầu thủ phòng ngự chạm vào nhằm kiếm một quả phạt. Nếu trọng tài không bị đánh lừa, họ có thể hô “Milking!”.
Luật động lượng - Luật này liên quan đến quy định về đường chuyền về phía trước. Việc bóng có bị chuyền trái luật về phía trước hay không được đánh giá dựa trên động lượng của cầu thủ.
O
Tackle một đối một - Cách gọi thông tục để mô tả một giai đoạn thi đấu trong rugby league khi một cầu thủ phòng ngự duy nhất cố gắng tackle cầu thủ cầm bóng.
Cú đá tùy chọn - Một cách đưa bóng trở lại cuộc chơi. Cầu thủ có thể đá bóng theo bất kỳ cách nào và về bất kỳ hướng nào.
Outhalf/Outside half - Chỉ cầu thủ tuyến sau mặc áo số 10 và thường nhận bóng từ scrum-half.
P
PacRim - Giải đấu mùa xuân được tổ chức hằng năm giữa các đội tuyển nam quốc gia của Mỹ, Canada, Hong Kong và Nhật Bản.
Bức tường Parramatta - Một bài phối hợp cố định có nhiều biến thể, trong đó các cầu thủ tấn công đứng sát nhau trước vạch cầu môn của mình, còn đồng đội cố gắng che khuất quả bóng và gây rối loạn cho hàng phòng ngự đối phương. Tên gọi này bắt nguồn từ Parramatta Eels.
Người giữ bóng - Cầu thủ từng có nhiệm vụ giữ cố định quả bóng cho người đá trong một lần thực hiện place kick.
Play-the-ball - Cách tái khởi động trận đấu trong nhiều tình huống khác nhau, nhưng phổ biến nhất là ngay sau một pha tackle.
Powerplay - Khi cầu thủ chọn chạy bóng ở pha tackle thứ năm thay vì đá bóng.
Punt-out - Trong giai đoạn từ năm 1897 đến 1902, punt-out là một lựa chọn để tái khởi động trận đấu sau khi bóng đi hết đường biên dọc. Cầu thủ thường đá bóng từ đường biên vào sân theo bất kỳ hướng nào. Cách này còn được gọi là kick-in.
R
Trọng tài - Người duy nhất điều hành trận đấu và theo dõi thời gian.
Rooks - Chỉ một người có kiến thức xuất sắc về Rugby League.
S
Phòng ngự hỗn loạn - Trạng thái của hàng phòng ngự sau khi bị xuyên phá, khi các cầu thủ lùi về, cố gắng thực hiện pha tackle bọc lót hoặc trở lại vị trí không việt vị nếu cầu thủ tấn công đã bị tackle.
Bài phối hợp người thứ hai - Một bài phối hợp có sự tham gia của cầu thủ chạy nghi binh.
Truất quyền thi đấu - Sau nhiều hành vi phạm lỗi nghiêm trọng, trọng tài có thể quyết định đuổi một cầu thủ khỏi trận đấu. Cầu thủ đó không được thay thế, khiến đội phải thi đấu thiếu một người. Thông thường, cầu thủ bị truất quyền thi đấu sẽ bị cấm một trận; tuy nhiên, tùy theo mức độ nghiêm trọng của hành vi, án phạt có thể kéo dài từ nhiều trận đến suốt đời.
Bài phối hợp cắt kéo - Một nỗ lực nhằm gây xáo trộn và phá vỡ hàng phòng ngự đối phương. Cầu thủ tấn công đang đưa bóng lên phía trước sẽ chạy chếch sang trái hoặc phải, thường kéo theo cầu thủ phòng ngự đang theo kèm mình và đôi khi thu hút thêm một hậu vệ khác bằng cách chạy về phía người đó. Một đồng đội của cầu thủ cầm bóng sẽ chạy chéo lên theo hướng ngược lại ngay phía sau, nhận đường chuyền khi hai người cắt qua nhau rồi tiếp tục lao về điểm bị xáo trộn trong hàng phòng ngự.
“Hẹn gặp lại” - Cụm từ đôi khi được sử dụng khi bình luận để nói về một pha hand-off hoặc gạt người.
Cấu trúc đội hình - Cách bố trí các cầu thủ trên sân. Thuật ngữ này thường được dùng khi nói về vị trí của các cầu thủ tấn công đang hỗ trợ người cầm bóng sau một pha xuyên phá.
Cánh hẹp - Phía của điểm play-the-ball có khoảng cách ngắn hơn đến đường biên dọc.
“Shot” - Cụm từ dùng để tán thưởng một cú va chạm mạnh với đối phương. Các bình luận viên thường hô “Shot” khi chứng kiến một pha tackle mạnh mẽ và áp đảo.
Động tác đổi hướng sang bên - Nỗ lực của cầu thủ tấn công cầm bóng nhằm né tránh các hậu vệ. Bằng cách bước lệch sang bên, cầu thủ tấn công thử phản ứng của hậu vệ và hy vọng tạo đủ thời gian cùng khoảng trống để đưa bóng tiến lên.
Luật sáu pha tackle - Luật này được áp dụng vào năm 1972, thay đổi quy định về giới hạn số pha tackle và làm giảm lối chơi “rời rạc” từng xuất hiện dưới luật bốn pha tackle.
Phòng ngự trượt ngang - Cách phòng ngự này yêu cầu để lại khoảng trống ở hai mép sân, tại hai đầu hàng phòng ngự, nhằm tập trung nhiều cầu thủ hơn quanh khu vực bóng đang được triển khai. Nhờ đó, đội tấn công có ít cơ hội xuyên qua hàng phòng ngự hơn.
Stand-off - Còn được gọi là “five-eighth”, thường là một trong những cầu thủ kỹ thuật nhất đội, giữ vai trò tổ chức lối chơi và thực hiện các cú đá chiến thuật. Cầu thủ này phối hợp tốt với những vị trí kiến thiết khác và thường tham gia vào phần lớn các pha luân chuyển bóng.
State of Origin - Loạt trận đại diện mà các cầu thủ được lựa chọn cho bang hoặc vùng lãnh thổ nơi họ lần đầu thi đấu, hoặc chủ yếu chơi rugby ở cấp độ trẻ. Loạt trận State of Origin nổi tiếng nhất của rugby league là cuộc đối đầu giữa New South Wales và Queensland tại Australia.
Steeden - Nhà sản xuất dụng cụ thể thao của Australia, nổi tiếng với các loại bóng dùng trong rugby league.
Tước bóng - Hành động của cầu thủ phòng ngự nhằm lấy bóng khỏi quyền kiểm soát của cầu thủ tấn công. Hành động này được phép nếu chỉ có một cầu thủ phòng ngự đang tiếp xúc với cầu thủ tấn công.
Cầu thủ dự bị - Ngoài 13 cầu thủ trên sân, mỗi đội có thể chọn bốn cầu thủ dự bị để thay người trong trận đấu.
Rugby mùa hè - Ở Bắc bán cầu, rugby league do Anh dẫn dắt đã nhanh chóng chuyển sang thi đấu vào mùa hè thay vì các mùa đông trước đây. Thay đổi đầu tiên được thực hiện ở cấp độ thi đấu cao nhất tại Vương quốc Anh khi Super League I ra mắt năm 1996 và được tổ chức xuyên suốt mùa hè. Kể từ đó, tất cả các giải đấu khác cũng thi đấu vào mùa hè.
Hỗ trợ - Các cầu thủ hỗ trợ tự đặt mình vào vị trí có thể trợ giúp đồng đội. Khả năng hỗ trợ hiệu quả giúp đội đưa bóng tiến về cuối sân của đối phương hoặc ghi điểm.
Pha tackle đầu hàng - Trọng tài có thể hô “Surrender” khi một cầu thủ gần như chủ động đổ người trong pha tackle. Khi đó, trọng tài sẽ cho các cầu thủ phòng ngự thêm thời gian để thả cầu thủ bị tackle. Cầu thủ cầm bóng có ý định giành lợi thế không công bằng bằng cách nhanh chóng thực hiện play-the-ball và tiếp tục tình huống.
Vung tay - Cầu thủ phòng ngự có thể bị trọng tài xử phạt nếu bị phát hiện vung tay vào cầu thủ cầm bóng trong pha tackle.
T
Hàng ba phần tư - Còn được gọi là “các hậu vệ phía ngoài”, bao gồm các cầu thủ chạy cánh và trung tâm. Thuật ngữ này ra đời cùng với chiến thuật và cách bố trí cầu thủ của rugby football trong thập niên 1880. Những cầu thủ đứng giữa các half và full-back được gọi là các quarter; trong những năm mà việc bố trí ba cầu thủ tại đó trở thành bắt buộc, họ được gọi chung là hàng ba phần tư.
U
Phòng ngự hình ô - Còn được gọi là “phòng ngự dâng lên và ép vào trong”, chiến thuật này yêu cầu các cầu thủ không giãn ra trên toàn bộ chiều ngang sân. Hàng phòng ngự đặc biệt dễ bị tổn thương ở hai rìa gần vị trí chạy cánh, vì vậy biện pháp phòng ngự tốt nhất trong tình huống này là phòng ngừa từ trước. Mục tiêu là ngăn đội tấn công đưa bóng ra cánh hoặc cắt đứt mọi đường chuyền hướng về phía đường biên.
Giấu bóng sát người - Phong cách thi đấu được thiết kế để hạn chế khả năng các cầu thủ tấn công mắc sai lầm. Điều này thường được thực hiện bằng cách giảm số lượng và mức độ rủi ro của các đường chuyền.
W
Tiền đạo cánh - Một trong hai tiền đạo mặc áo số 6 hoặc 7. Còn được gọi là breakaway, họ tham gia scrum ở bên ngoài các lock, ngay sau hông ngoài của các prop. Họ có thể cùng tham gia ở một phía của scrum hoặc lần lượt tập trung vào cả phía yếu lẫn phía mạnh. Vị trí này còn được gọi là flanker.
Z
Zam-buk - Chỉ một loại thuốc sát trùng dùng để làm sạch vết thương và ngăn ngừa nhiễm trùng. Thuật ngữ “Zam-Buk” đi vào rugby league thông qua các nhân viên cứu thương St Johns, những người luôn mang loại thuốc này trong túi dụng cụ để chăm sóc cầu thủ trên sân và ngoài đường biên.